研究文章
Sublemma-Based神经机器翻译
|
| 源 |
“ЯпереехалвДубаинапостлидераразработкисодержанияпрограммдляЗападнойтелевизионнойсети。” |
| 意义 |
“我搬到迪拜作为西方电视网络内容开发领导。” |
| 参考 |
“钢铁洪流chuyểnđến迪拜với vai有望la người chịu咋叻nhiệm vềnội粪曹mộtđai电视của phương茶。” |
| 基准模型 |
“钢铁洪流chuyển唱< unk >đểnghien cứu vềcac phần mềmở< unk >。” |
| 提出的模型 |
“钢铁洪流chuyển tới gần迪拜,một nha lanhđạo những chương陈不管dựng chương陈tại Bờ茶。” |
|
|